HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 富裕 fùyù

    Giàu Có

  • 改革 gǎigé

    Cải Cách, Cải Thiện

  • 改造 gǎizào

    Cải Tạo

  • 改正 gǎizhèng

    Cải Chính, Đính Chính, Sửa Chữa

  • 干杯 gānbēi

    Cạn Ly

  • 干部 gànbù

    Cán Bộ, Công Nhân Viên Chức (Trừ Binh Sĩ Và Nhân Viên Tạp Vụ)

  • 干脆 gāncuì

    Dứt Khoát

  • 干什么 gànshénme

    Làm Gì Đó

  • 肝 gān

    Gan, Lá Gan

  • 赶紧 gǎnjǐn

    Nhanh Chóng

  • 感到 gǎndào

    Cảm Thấy, Thấy

  • 感恩 gǎn'ēn

    Cảm Ơn, Cảm Tạ, Đội Ơn

  • 感激 gǎnjī

    Cảm Kích

  • 感情 gǎnqíng

    Cảm Tình

  • 感染 gǎnrǎn

    Nhiễm

  • 感受 gǎnshòu

    Cảm Nhận

  • 刚好 gānghǎo

    Vừa Vặn, Vừa Khít, Vừa

  • 钢 gàng

    Liếc Dao, Mài Dao

  • 钢笔 gāngbǐ

    Bút Máy, Bút Mực

  • 港币 gǎngbì

    Đô La Hồng Kông, Tiền Hồng Kông

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese