HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » Chủ Đề Gọi Đồ Uống

Từ vựng Tiếng Trung Chủ Đề Gọi Đồ Uống

57 từ

  • 白兰地 báilándì

    rượu bran-đi; rượu mạnh; rượu cô-nhắc

  • 冰茶 bīng chá

    trà đá

  • 茶 chá

    Trà

  • 鸡尾酒 jīwěijiǔ

    rượu cốc-tai (loại rượu khi uống pha trộn nhiều loại rượu với nhau)

  • 酒 jiǔ

    Rượu

  • 咖啡 kāfēi

    Cà Phê

  • 矿泉水 kuàngquán shuǐ

    Nước Suối

  • 茅台酒 máotái jiǔ

    rượu Mao Đài (đặc sản của thị trấn Mao Đài, tỉnh Quý Châu, Trung Quốc)

  • 奶茶 nǎichá

    Trà Sữa

  • 啤酒 píjiǔ

    Bia

  • 葡萄酒 pútáojiǔ

    Rượu Nho, Rượu Vang

  • 汽水 qìshuǐ

    Nước Có Ga, Nước Ngọt

  • 绍兴酒 shàoxīngjiǔ

    rượu Thiệu Hưng (hoàng tửu)

  • 香槟酒 xiāngbīnjiǔ

    rượu sâm banh; Champagne

  • 饮料 yǐnliào

    Đồ Uống, Thức Uống

  • 七喜 qīxǐ

    Nước 7-up

  • 伏特加酒 fútèjiā jiǔ

    Rượu vodka

  • 听装啤酒 tīng zhuāng píjiǔ

    Bia lon

  • 味美思酒 wèiměi sī jiǔ

    Rượu vecmut

  • 夏布利酒 xiàbù lìjiǔ

    Rượu nho vùng chablis (rượu vang trắng nguyên chất)

  • 🚫 Trang đầu
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese