HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 约定 yuēdìng

    1. Hẹn, Hẹn Ước

  • 约定俗成 yuēdìngsúchéng

    Ước Định Mà Thành, Tên Gọi Là Do Người Ta Định Ra Như Vậy

  • 月初 yuèchū

    Đầu Tháng

  • 月票 yuèpiào

    Vé Tháng (Vé Đi Xe Buýt, Tàu Điện Hoặc Vào Công Viên... Hàng Tháng)

  • 岳父 yuèfù

    Nhạc Phụ, Cha Vợ, Băng Ông

  • 岳母 yuèmǔ

    Mẹ Vợ

  • 钥匙 yàoshi

    Chìa Khóa

  • 悦耳 yuè'ěr

    Vui Tai, Êm Tai

  • 阅历 yuèlì

    Từng Trải, Trải Qua, Kinh Nghiệm

  • 越发 yuèfā

    Càng

  • 越过 yuèguò

    Vượt Qua, Chạy Qua, Nhảy Qua

  • 允许 yǔnxǔ

    Cho Phép

  • 陨石 yǔnshí

    Vẫn Thạch, Thiên Thạch, Đá Sao Sa

  • 孕妇 yùnfù

    Phụ Nữ Có Thai, Phụ Nữ Mang Thai

  • 孕育 yùnyù

    Mang Thai

  • 运河 yùnhé

    Kênh Đào, Sông Đào, Vận Hà

  • 运送 yùnsòng

    Vận Chuyển, Chuyên Chở, Chở

  • 运营 yùnyíng

    Đưa Vào Hoạt Động, Đưa Vào Kinh Doanh, Vận Chuyển Buôn Bán

  • 运转 yùnzhuǎn

    Quay Quanh, Xoay Quanh, Chuyển Vận

  • 运作 yùnzuò

    Hoạt Động, Vận Hành (Máy Móc Thiết Bị, Công Ty …)

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese