HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 空白 kòngbái

    Trống Không

  • 空洞 kōngdòng

    Lỗ Hổng, Hang, Sáo Rỗng(Nội Dung)

  • 空军 kōngjūn

    Không Quân

  • 空前绝后 kōngqiánjuéhòu

    Chưa Từng Có

  • 空隙 kòngxì

    Khe Hở

  • 空想 kōngxiǎng

    Ảo Tưởng

  • 空虚 kōngxū

    Trống Rỗng (Tinh Thần), Sáo Rộng (Từ Ngữ, Lời Văn)

  • 孔 kǒng

    Lỗ

  • 恐惧 kǒngjù

    Sợ Hãi

  • 恐吓 kǒnghè

    Đe Dọa

  • 口气 kǒuqì

    Khẩu Khí

  • 口腔 kǒuqiāng

    Khoang Miệng

  • 口试 kǒushì

    Thi Vấn Đáp, Thi Miệng

  • 口头 kǒutóu

    Miệng (Bài Tập, Truyền Miệng, Giao Ước)

  • 口音 kǒuyīn

    Giọng, Giọng Nói (Đặc Điểm Của Một Người Khi Nói)

  • 扣 kòu

    Cài, Móc

  • 枯竭 kūjié

    Khô Cạn, Đoạn Tuyệt

  • 枯燥 kūzào

    Khô Hanh

  • 苦尽甘来 kǔjìngānlái

    Khổ Tận Cam Lai

  • 酷 kù

    1. Tàn Khốc, Tàn Bạo

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese