HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 规范 guīfàn

    Qui Phạm, Mẫu Mực

  • 规格 guīgé

    Qui Cách

  • 规划 guīhuà

    Qui Hoạch

  • 规章 guīzhāng

    Bản Qui Định

  • 轨道 guǐdào

    Đường Ray

  • 贵族 guìzú

    Quí Tộc

  • 跪 guì

    Quì

  • 棍棒 gùnbàng

    Gậy Gộc, Côn, Gậy

  • 国产 guóchǎn

    Sản Xuất Trong Nước

  • 国防 guófáng

    Quốc Phòng

  • 国歌 guógē

    Quốc Ca

  • 国会 guóhuì

    Quốc Hội

  • 国旗 guóqí

    Quốc Kỳ, Cờ Nước

  • 国王 guówáng

    Quốc Vương

  • 国务院 guówùyuàn

    Chính Phủ

  • 果断 guǒduàn

    Quyết Đoán

  • 果酱 guǒjiàng

    Mứt Trái Cây

  • 果树 guǒshù

    Cây Ăn Quả, Cây Ăn Trái

  • 过度 guòdù

    Quá Mức, Quá Độ

  • 过渡 guòdù

    Quá Độ (Giai Đoạn)

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese