HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 哨 shào

    Sáo, Đồn, Trạm Gác

  • 奢侈 shēchǐ

    Xa Hoa

  • 舌头 shétou

    Lưỡi

  • 设立 shèlì

    Lập, Thiết Lập (Tổ Chức, Kênh, Ban Chấp Hành)

  • 设想 shèxiǎng

    Tưởng Tượng

  • 设置 shèzhì

    Lắp Đặt

  • 涉及 shèjí

    Đề Cập Đến, Liên Quan Đến

  • 摄取 shèqǔ

    Hút Lấy, Hấp Thu (Dinh Dưỡng)

  • 申报 shēnbào

    Trình Báo

  • 绅士 shēnshì

    Quí Ông

  • 深奥 shēn'ào

    Cao Siêu

  • 深沉 shēnchén

    Trầm (Giọng Nói), Thầm Lặng

  • 深化 shēnhuà

    Sâu Sắc Hơn, Đi Đến Chỗ Sâu Sắc Hơn (Mâu Thuẫn, Nhận Thức)

  • 神奇 shénqí

    Thần Kỳ

  • 神气 shénqì

    Thần Sắc, Thần Khí

  • 神情 shénqíng

    Vẻ, Nét Mặt, Vẻ Mặt

  • 神色 shénsè

    Thần Sắc, Vẻ, Vẻ Mặt

  • 神圣 shénshèng

    Thần Thánh

  • 神态 shéntài

    Thần Thái

  • 神仙 shénxiān

    Thần Tiên

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese