HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 3

Từ vựng Tiếng Trung HSK 3

1231 từ

  • 广大 guǎngdà

    Rộng Rãi, Rộng Lớn, To Lớn

  • 规定 guīdìng

    Quy Định

  • 规范 guīfàn

    Qui Phạm, Mẫu Mực

  • 国家 guójiā

    Quốc Gia, Đất Nước

  • 国内 guónèi

    Quốc Nội, Nội Địa, Trong Nước

  • 国庆 guóqìng

    Quốc Khánh

  • 果然 guǒrán

    Quả Nhiên

  • 果汁 guǒzhī

    Nước Ép

  • 过程 guòchéng

    Quá Trình

  • 过去 guòqù

    Qua Rồi

  • 哈哈 hāhā

    Haha, Hô Hố

  • 海关 hǎiguān

    Hải Quan

  • 害怕 hàipà

    Sợ Hãi

  • 好奇 hàoqí

    Tò Mò, Hiếu Kỳ

  • 合 hé

    Đóng, Khép, Nhắm

  • 合法 héfǎ

    Hợp Pháp

  • 合格 hégé

    Đạt Tiêu Chuẩn, Đạt Yêu Cầu

  • 合理 hélǐ

    Hợp Lý

  • 合作 hézuò

    Hợp Tác

  • 和平 hépíng

    Hòa Bình

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese